Books, monographs & anthologies
Chính sách công nghiệp và các công cụ chính sách công nghiệp : kinh nghiệm của Nhật Bản và các bài học rút ra cho công nghiệp của Việt nam
Nguyễn Minh Tú, Vũ Xuân Nguyệt Hồng (chủ biên) · Hà Nội : Lao Động , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Lao Động , 2001
- Physical description
- 242 pages
- Dewey classification
- 300
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2624 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Oct 2015, 14:02 |
| 008Fixed-length data elements | 151012 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 300 T883ch |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Minh Tú |
| 245Title statement | Chính sách công nghiệp và các công cụ chính sách công nghiệp : kinh nghiệm của Nhật Bản và các bài học rút ra cho công nghiệp của Việt nam / Vũ Xuân Nguyệt Hồng (chủ biên) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao Động , 2001 |
| 300Physical description | 242 tr. ; 19 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Vũ Xuân Nguyệt Hồng (chủ biên) |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2624=005 20151012140219.9=008 151012=041 ##$aVie=082 ##$a300 $bT883ch=100 ##$aNguyễn Minh Tú=245 ##$aChính sách công nghiệp và các công cụ chính sách công nghiệp : kinh nghiệm của Nhật Bản và các bài học rút ra cho công nghiệp của Việt nam / $cVũ Xuân Nguyệt Hồng (chủ biên)=260 ##$aHà Nội : $bLao Động , $c2001=300 ##$a242 tr. ; $c19 cm=653 ##$aKhoa học xã hội=653 ##$aKinh tế -- Công nghiệp hóa, hiện đại hóa=700 ##$aVũ Xuân Nguyệt Hồng (chủ biên)=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007587, 100007588, 100007589, 100007590, 100007591=LDR 00801nz a2200193n 4500

