Books, monographs & anthologies
元曲三百首 (图文本)
史, 良昭 (Shi, Liang Zhao), Shǐ Liáng Zhāo, 史良昭 · 上海 : 良昭海古籍出版社 , 1999
- Publisher
- 上海 : 良昭海古籍出版社 , 1999
- ISBN
- 7-5325-2682-8
- Dewey classification
- 895.11
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2599 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Jul 2023, 10:16 |
| 008Fixed-length data elements | 160921 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5325-2682-8 |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 895.11 SH300L |
| 100Main entry – personal name | 史, 良昭 (Shi, Liang Zhao) |
| 242Translation of title by cataloging agency | 300 bài hát trong triều đại nhà Nguyên (Hình ảnh minh họa) / Sử Lương Chiêu |
| 245Title statement | 元曲三百首 (图文本) / 史良昭 |
| 246Varying form of title | Yuán qǔ sānbǎi shǒu (tú wénběn) / Shǐ Liáng Zhāo |
| 250Edition statement | 首次发布 (1st ed) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 上海 : 良昭海古籍出版社 , 1999 |
| 300Physical description | 328 页 ; 说明图像 ; 14x21 厘米 |
| 546Language note | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 720Added entry – uncontrolled name | Sử Lương Chiêu, Tác giả, dịch giả |
| 800Series added entry – personal name | [大元 : (1271-1368)] |
| 850Holding institution | [良昭海古籍出版社 : Nhà xuất bản Sách cổ Thượng Hải] |
| 852Location | Kho 6A 100007478, 100007479, 100007480 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2599=005 20230727101624.000=008 160921=020 ##$a7-5325-2682-8=041 ##$achi=044 ##$acc=082 ##$a895.11 $bSH300L=100 ##$a史, 良昭 (Shi, Liang Zhao)=242 10$a300 bài hát trong triều đại nhà Nguyên (Hình ảnh minh họa) / $cSử Lương Chiêu=245 10$a元曲三百首 (图文本) / $c史良昭=246 10$aYuán qǔ sānbǎi shǒu (tú wénběn) / $cShǐ Liáng Zhāo=250 10$a首次发布 (1st ed)=260 ##$a上海 : $b良昭海古籍出版社 , $c1999=300 ##$a328 页 ; $b说明图像 ; $c14x21 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a中国文化=650 #0$a文学 - $x中国=653 ##$aVăn hóa Trung Quốc=653 ##$aVăn học - $xTrung Quốc=700 1#$aShǐ Liáng Zhāo, $gtác giả, dịch giả=700 1#$a史良昭 , $g作家、翻译家=720 1#$aSử Lương Chiêu, $gTác giả, dịch giả=800 ##$a[大元 : (1271-1368)]=850 ##$a[良昭海古籍出版社 : Nhà xuất bản Sách cổ Thượng Hải]=852 ##$bKho 6A $j100007478, 100007479, 100007480=LDR 01385nz a2200349n 4500

