Books, monographs & anthologies
艺术硬笔书法 : 名言,名句,名篇,名诗
胡,传海 (Hu Chuanhai), Hồ Xuyên Hải (胡传海) · 上海 : 上海書畫出版社出版發行 , 1997
- Publisher
- 上海 : 上海書畫出版社出版發行 , 1997
- ISBN
- 7-80635-045-4
- Dewey classification
- 745.61
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2585 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Jul 2023, 08:43 |
| 008Fixed-length data elements | 230622 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-80635-045-4 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 745.61 H450H |
| 100Main entry – personal name | 胡,传海 (Hu Chuanhai) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nghệ thuật viết thư pháp bằng bút ngòi cứng : Câu nói, trích dẫn, bài báo, bài thơ nổi tiếng / Hồ Xuyên Hải |
| 245Title statement | 艺术硬笔书法 : 名言,名句,名篇,名诗 / 胡传海 |
| 250Edition statement | 第一版 (1) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 上海 : 上海書畫出版社出版發行 , 1997 |
| 300Physical description | 286页 : 插图 ; 14x20 厘米 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Hồ Xuyên Hải (胡传海) |
| 852Location | Kho 6A 100007456, 100007457 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2585=005 20230725084329.000=008 230622=020 ##$a7-80635-045-4=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a745.61 $bH450H=100 1#$a胡,传海 (Hu Chuanhai)=242 10$aNghệ thuật viết thư pháp bằng bút ngòi cứng : $bCâu nói, trích dẫn, bài báo, bài thơ nổi tiếng / $cHồ Xuyên Hải=245 10$a艺术硬笔书法 : $b名言,名句,名篇,名诗 / $c胡传海=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a上海 : $b上海書畫出版社出版發行 , $c1997=300 ##$a286页 : $b插图 ; $c14x20 厘米=650 #4$a中文, $x学写字=650 #4$a字母装饰-书法=653 #4$aTiếng Trung $xViết=653 #4$aTrang trí chữ - Thư pháp=700 1#$aHồ Xuyên Hải (胡传海)=852 ##$bKho 6A $j100007456, 100007457=LDR 01066nam a2200313 45e0

