Books, monographs & anthologies
作文指南--抒情 : ZUOWEN ZHINAN - ZENYANG SHUQING
Vương Mạn Ngọc · Bắc Kinh : Shield Press , 2000
- Publisher
- Bắc Kinh : Shield Press , 2000
- Physical description
- 184 pages
- ISBN
- 7-5082-1124-3
- Dewey classification
- 495.1821
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2572 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 May 2023, 09:06 |
| 008Fixed-length data elements | 160921 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5082-1124-3 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Chi |
| 082Dewey Decimal call number | 495.1821 V561N |
| 100Main entry – personal name | Vương Mạn Ngọc |
| 242Translation of title by cataloging agency | Hướng dẫn viết văn : ZUOWEN ZHINAN - ZENYANG SHUQING / Vương Mạn Ngọc |
| 245Title statement | 作文指南--抒情 : ZUOWEN ZHINAN - ZENYANG SHUQING / 王漫宇 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Bắc Kinh : Shield Press , 2000 |
| 300Physical description | 184 trang ; 13x19cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007426, 100007427, 100007428, 100007429, 100007430 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2572=005 20230518090642.000=008 160921=020 ##$a7-5082-1124-3=040 ##$aHuflit=041 ##$aChi=082 04$a495.1821 $bV561N=100 ##$aVương Mạn Ngọc=242 10$aHướng dẫn viết văn : $bZUOWEN ZHINAN - ZENYANG SHUQING / $cVương Mạn Ngọc=245 ##$a作文指南--抒情 : $bZUOWEN ZHINAN - ZENYANG SHUQING / $c王漫宇=260 ##$aBắc Kinh : $bShield Press , $c2000=300 ##$a184 trang ; $c13x19cm=653 ##$aChinese=653 ##$aChinese -- Writing=653 ##$aTiếng Trung=653 ##$aTiếng Trung -- Viết=841 ##$bKho Hóc Môn $j100007426, 100007427, 100007428, 100007429, 100007430=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007426, 100007427, 100007428, 100007429, 100007430=LDR 01008nz a2200289n 4500

