Books, monographs & anthologies
行 政 管 理 学 概 论
孫 榮 (Tôn Dung), 陈泰龙 · 上海 : 同濟大學 出 版 社 , 1988年
- Publisher
- 上海 : 同濟大學 出 版 社 , 1988年
- ISBN
- 7-5608-0059-9
- Dewey classification
- 651
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2541 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Aug 2023, 11:55 |
| 008Fixed-length data elements | 160921 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5608-0059-9 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 651 V784 |
| 100Main entry – personal name | 孫 榮 (Tôn Dung) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Tổng quan về quản trị hành chính / Tôn Dung biên soạn |
| 245Title statement | 行 政 管 理 学 概 论 / 孫 榮 編 著 |
| 246Varying form of title | Xíngzhèng Guǎnlǐ Xué Gàilùn / Sūn Róng biān zhe |
| 250Edition statement | 第一版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 上海 : 同濟大學 出 版 社 , 1988年 |
| 300Physical description | 362 页 ; 14x20 厘米 |
| 546Language note | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | 陈泰龙 (Trần Thoại Long) |
| 720Added entry – uncontrolled name | [陈泰龙] [Chén Tài Lóng] [Trần Thoại Long] |
| 800Series added entry – personal name | [上海是中国人口最多的城市,也是世界上除郊区外最大的城市。 上海位于中国东部沿海,是国家四个直辖市之一。 面积:6,340.5平方公里,人口2700万(2018年),国内生产总值38.2亿元人民币(5500亿美元),在中国经济中排名第11位。 上海被认为是中国的经济首都。 上海拥有世界上最繁忙的港口,从一个偏远的渔村开始。] |
| 810Series added entry – corporate name | [Đại học Đồng Tế Thượng Hải] |
| 850Holding institution | [同濟大學] |
| 852Location | Kho 6A 100007352, 100007353, 100007354 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2541=005 20230807115502.000=008 160921=020 ##$a7-5608-0059-9=040 ##$cHuflit=041 ##$achi=044 ##$acc=082 ##$a651 $bV784=100 ##$a孫 榮 (Tôn Dung)=242 0%$aTổng quan về quản trị hành chính / $cTôn Dung biên soạn=245 1%$a行 政 管 理 学 概 论 / $c孫 榮 編 著=246 2#$aXíngzhèng Guǎnlǐ Xué Gàilùn / $cSūn Róng biān zhe=250 ##$a第一版=260 ##$a上海 : $b同濟大學 出 版 社 , $c1988年=300 ##$a362 页 ; $c14x20 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #4$a中国 - $c行政管理=650 #4$a行政管理=653 ##$aQuản trị hành chánh=653 ##$aTrung quốc - Hành chánh=700 1#$a陈泰龙 $c(Trần Thoại Long)=720 ##$a[陈泰龙] [Chén Tài Lóng] [Trần Thoại Long]=800 ##$a[上海是中国人口最多的城市,也是世界上除郊区外最大的城市。 上海位于中国东部沿海,是国家四个直辖市之一。 面积:6,340.5平方公里,人口2700万(2018年),国内生产总值38.2亿元人民币(5500亿美元),在中国经济中排名第11位。 上海被认为是中国的经济首都。 上海拥有世界上最繁忙的港口,从一个偏远的渔村开始。]=810 ##$a[Đại học Đồng Tế Thượng Hải]=850 ##$a[同濟大學]=852 ##$bKho 6A $j100007352, 100007353, 100007354=LDR 01732nz a2200385n 4500

