Books, monographs & anthologies
晋商与经营文化 : 经营文化丛书
张,正明 (Trương, Chính Minh), Trương Chính Minh (张正明) · 上海 : 世界图书出版公司 , 1998
- Publisher
- 上海 : 世界图书出版公司 , 1998
- ISBN
- 9787506239080
- Dewey classification
- 658
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 2533 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Jul 2023, 08:36 |
| 008Fixed-length data elements | 160920 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787506239080 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 658 TR561M |
| 100Main entry – personal name | 张,正明 (Trương, Chính Minh) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Thương nhân Sơn Tây và văn hóa doanh nghiệp : Chuỗi văn hóa doanh nghiệp / Trương Chính Minh |
| 245Title statement | 晋商与经营文化 : 经营文化丛书 / 张正明 |
| 246Varying form of title | Jìn shāng yǔ jīngyíng wénhuà : jīngyíng wénhuà cóngshū / zhāng zhèngmín |
| 250Edition statement | 第一版 (1) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 上海 : 世界图书出版公司 , 1998 |
| 300Physical description | 212 页 ; 14x20 厘米 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Trương Chính Minh (张正明) |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100007333, 100007334 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 2533=005 20230726083658.000=008 160920=020 ##$a9787506239080=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a658 $bTR561M=100 1#$a张,正明 (Trương, Chính Minh)=242 10$aThương nhân Sơn Tây và văn hóa doanh nghiệp : $bChuỗi văn hóa doanh nghiệp / $cTrương Chính Minh=245 10$a晋商与经营文化 : $b经营文化丛书 / $c张正明=246 10$aJìn shāng yǔ jīngyíng wénhuà : $bjīngyíng wénhuà cóngshū / $czhāng zhèngmín=250 ##$a第一版 (1)=260 ##$a上海 : $b世界图书出版公司 , $c1998=300 ##$a212 页 ; $c14x20 厘米=650 #4$a中国文化=650 #4$a历史 - $z中国=653 ##$aQuản trị doanh nghiệp=653 ##$aTrung Quốc - $zLịch sử=653 ##$aTrung Quốc - $zVăn hóa=700 1#$aTrương Chính Minh (张正明)=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100007333, 100007334=LDR 01167nz a2200325n 4500

