Books, monographs & anthologiesDanh nhân khoa học kỹ thuật
Vũ Bội Tuyền (chủ biên) · Hà Nội : Thanh Niên , 1996
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 1996
- Physical description
- 321 pages
- Dewey classification
- 925'6
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 1633 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 16 May 2016, 15:26 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 160516 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 925'6 T968 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Vũ Bội Tuyền (chủ biên) |
|---|
| 245Title statement | Danh nhân khoa học kỹ thuật |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 1996 |
|---|
| 300Physical description | 321 tr. ; 19 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Nhân vật -- Khoa học |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 13 fields =001 1633=005 20160516152651.3=008 160516=041 ##$aVie=082 ##$a925'6 $bT968=100 ##$aVũ Bội Tuyền (chủ biên)=245 ##$aDanh nhân khoa học kỹ thuật=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c1996=300 ##$a321 tr. ; $c19 cm=653 ##$aNhân vật -- Khoa học=841 ##$bKho Hóc Môn $j100005364=LDR 00487nz a2200181n 4500