Books, monographs & anthologies
330 danh nhân thế giới (văn học- nghệ thuật và khoa học -kỹ thuật)
Trần Mạnh Thường · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1996
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1996
- Physical description
- 641 pages
- Dewey classification
- 920
- Subjects
- Nhân vật -- Khoa họcNhân vật -- Kỹ thuậtNhân vật -- Nghệ thuậtNhân vật -- Từ điểnNhân vật -- Văn học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 1628 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Oct 2016, 16:09 |
| 008Fixed-length data elements | 161012 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 920 T535 |
| 100Main entry – personal name | Trần Mạnh Thường |
| 245Title statement | 330 danh nhân thế giới (văn học- nghệ thuật và khoa học -kỹ thuật) |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1996 |
| 300Physical description | 641 tr. ; 21 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 1628=005 20161012160955.7=008 161012=041 ##$aVie=082 ##$a920 $bT535=100 ##$aTrần Mạnh Thường=245 ##$a330 danh nhân thế giới (văn học- nghệ thuật và khoa học -kỹ thuật)=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c1996=300 ##$a641 tr. ; $c21 cm=653 ##$aNhân vật -- Khoa học=653 ##$aNhân vật -- Kỹ thuật=653 ##$aNhân vật -- Nghệ thuật=653 ##$aNhân vật -- Từ điển=653 ##$aNhân vật -- Văn học=841 ##$bKho Hóc Môn $j100005351=LDR 00713nz a2200229n 4500
