Books, monographs & anthologies
Một số phận vinh quang và cay đắng : Truyện kể về nhà nữ toán học Nga Xôphia Vaxiliepna Côvalépxcaia
Vôrônxôva Liubôp · Hà Nội : Phụ nữ , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Phụ nữ , 2001
- Physical description
- 423 pages
- Dewey classification
- 891.7
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 1627 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 891.7 V954 |
| 100Main entry – personal name | Vôrônxôva Liubôp |
| 245Title statement | Một số phận vinh quang và cay đắng : Truyện kể về nhà nữ toán học Nga Xôphia Vaxiliepna Côvalépxcaia |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Phụ nữ , 2001 |
| 300Physical description | 423 tr. ; 19 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 1627=041 ##$aVie=082 ##$a891.7 $bV954=100 ##$aVôrônxôva Liubôp=245 ##$aMột số phận vinh quang và cay đắng : Truyện kể về nhà nữ toán học Nga Xôphia Vaxiliepna Côvalépxcaia=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bPhụ nữ , $c2001=300 ##$a423 tr. ; $c19 cm=653 ##$aNhân vật -- Toán học=653 ##$aVăn học -- Nga=841 ##$bKho 1 $j100005346=841 ##$bKho Hóc Môn $j100005347, 100005348, 100005349, 100005350=LDR 00626nz a2200181n 4500
