Books, monographs & anthologies
Các vị tổ ngành nghề Việt Nam
Lê Minh Quốc · TPHCM : Trẻ , 1999
- Publisher
- TPHCM : Trẻ , 1999
- Physical description
- 138 pages
- Dewey classification
- 927.0597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 1386 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Oct 2016, 15:19 |
| 008Fixed-length data elements | 161010 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 927.0597 Q163vi |
| 100Main entry – personal name | Lê Minh Quốc |
| 245Title statement | Các vị tổ ngành nghề Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 1999 |
| 300Physical description | 138 tr. ; 19 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 1386=005 20161010151942.2=008 161010=041 ##$aVie=082 ##$a927.0597 $bQ163vi=100 ##$aLê Minh Quốc=245 ##$aCác vị tổ ngành nghề Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1999=300 ##$a138 tr. ; $c19 cm=653 ##$aNhân vật -- Từ điển=653 ##$aNhân vật -- Văn hóa=653 ##$aVăn hóa -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100004807=841 ##$bKho Hóc Môn $j100004805, 100004806, 100004808, 100004809=LDR 00622nz a2200217n 4500

