Books, monographs & anthologies
Những gương mặt trí thức
Nguyễn Quang Ân (chủ biên) · Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 1998
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 1998
- Physical description
- 771 pages
- Dewey classification
- 920.0597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 1372 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 920.0597 A532 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Quang Ân (chủ biên) |
| 245Title statement | Những gương mặt trí thức |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1998 |
| 300Physical description | 771 tr. ; 21 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 1372=041 ##$aVie=082 ##$a920.0597 $bA532=100 ##$aNguyễn Quang Ân (chủ biên)=245 ##$aNhững gương mặt trí thức=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c1998=300 ##$a771 tr. ; $c21 cm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam=653 ##$aNhân vật -- Giáo dục=653 ##$aVăn hóa -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100004762, 100004763=841 ##$bKho Hóc Môn $j100004756, 100004757, 100004758, 100004759, 100004760, 100004761, 100004764, 100004765=LDR 00662nz a2200193n 4500
