Books, monographs & anthologies
100 nhân vật nổi tiếng nhất văn hóa Trung Quốc
Nguyễn Tôn Nhan · Hà Nội : Văn học , 1998
- Publisher
- Hà Nội : Văn học , 1998
- Physical description
- 405 pages
- Dewey classification
- 920.051
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 9 of 9 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 1369 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Oct 2016, 14:17 |
| 008Fixed-length data elements | 161012 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 920.051 A532 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Tôn Nhan |
| 245Title statement | 100 nhân vật nổi tiếng nhất văn hóa Trung Quốc |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn học , 1998 |
| 300Physical description | 405 tr. ; 20 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 1369=005 20161012141759.5=008 161012=041 ##$aVie=082 ##$a920.051 $bA532=100 ##$aNguyễn Tôn Nhan=245 ##$a100 nhân vật nổi tiếng nhất văn hóa Trung Quốc=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn học , $c1998=300 ##$a405 tr. ; $c20 cm=653 ##$aLịch sử -- Trung Quốc=653 ##$aNhân vật -- Văn hóa=653 ##$aVăn hóa -- Trung Quốc=841 ##$bKho 1 $j100004744=841 ##$bKho Hóc Môn $j100004739, 100004740, 100004741, 100004742, 100004743, 100004745, 100004746, 100004747, 100004748=LDR 00707nz a2200217n 4500

