Books, monographs & anthologies
Giáo trình thống kê thương mại
Nguyễn Thiệp, Phan Công Nghĩa · Hà Nội : Giáo dục , 1996
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục , 1996
- Physical description
- 229 pages
- Dewey classification
- 338.04
- Subjects
- Tâm linh họcThương mại
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 1291 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Mar 2016, 16:50 |
| 008Fixed-length data elements | 130918 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 338.04 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thiệp |
| 245Title statement | Giáo trình thống kê thương mại / Phan Công Nghĩa. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 1996 |
| 300Physical description | 229 tr. ; 19 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Phan Công Nghĩa |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 1291=005 20160322165021.3=008 130918=041 ##$aVie=082 ##$a338.04 $bNG-T=100 ##$aNguyễn Thiệp=245 ##$aGiáo trình thống kê thương mại / $cPhan Công Nghĩa.=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c1996=300 ##$a229 tr. ; $c19 cm=653 ##$aTâm linh học=653 ##$aThương mại=700 ##$aPhan Công Nghĩa=841 ##$bKho Hóc Môn $j100004568, 100004569, 100004570, 100004571, 100004572=LDR 00583nz a2200193n 4500
