Books, monographs & anthologiesKiến trúc chùa với bia đá và chuông đồng
Chu Quang Trứ · Hà Nội : Lao Động ; 2010
- Publisher
- Hà Nội : Lao Động ; 2010
- Physical description
- 147 pages
- ISBN
- 604-59-0023-9
- Dewey classification
- 915.97
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 11337 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 29 Apr 2014, 11:05 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 140429 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 604-59-0023-9 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 915.97 CH500TR550 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Chu Quang Trứ |
|---|
| 245Title statement | Kiến trúc chùa với bia đá và chuông đồng |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao Động ; 2010 |
|---|
| 300Physical description | 147 tr. ; 21 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Tôn giáo -- Phật giáo
- Văn hóa -- Việt Nam
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 11337=005 20140429110523.3=008 140429=020 ##$a604-59-0023-9=041 ##$aVie=082 ##$a915.97 $bCH500TR550=100 ##$aChu Quang Trứ=245 ##$aKiến trúc chùa với bia đá và chuông đồng=260 ##$aHà Nội : $bLao Động ; $c2010=300 ##$a147 tr. ; $c21 cm=653 ##$aTôn giáo -- Phật giáo=653 ##$aVăn hóa -- Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j100033002=LDR 00653nam a2200205 4500