Books, monographs & anthologies
108 bộ não vàng - Danh nhân & khoa học
Thuần, Nghi Oanh · Hà Nội : Phụ Nữ , 2011
- Publisher
- Hà Nội : Phụ Nữ , 2011
- Physical description
- 287 pages
- Dewey classification
- 925
- Subjects
- Nhân vật -- Khoa học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 11314 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Mar 2016, 11:06 |
| 008Fixed-length data elements | 160317 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 925 TH502O-408 |
| 100Main entry – personal name | Thuần, Nghi Oanh |
| 245Title statement | 108 bộ não vàng - Danh nhân & khoa học / Thuần Nghi Oanh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Phụ Nữ , 2011 |
| 300Physical description | 287 tr. ; 21 cm |
| 650Subject added entry – topical term | Nhân vật -- Khoa học |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 11314=005 20160317110603.2=008 160317=041 ##$aVie=082 ##$a925 $bTH502O-408=100 0#$aThuần, Nghi Oanh=245 00$a108 bộ não vàng - Danh nhân & khoa học / $cThuần Nghi Oanh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bPhụ Nữ , $c2011=300 ##$a287 tr. ; $c21 cm=650 #0$aNhân vật -- Khoa học=841 ##$bKho 1 $j100032919, 100032920, 100032921=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032922, 100032923=LDR 00576nz a2200193n 4500

