Books, monographs & anthologies
99 tình huống sư phạm và những giải pháp ứng xử
Ngô Trần Ái · Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2010
- Physical description
- 207 pages
- Dewey classification
- 370.15
- Subjects
- Tâm lýTâm lý -- Giáo dục
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 11300 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Feb 2016, 09:48 |
| 008Fixed-length data elements | 131121 |
| 041Language code | VIe |
| 082Dewey Decimal call number | 370.15 NG450A103 |
| 100Main entry – personal name | Ngô Trần Ái |
| 245Title statement | 99 tình huống sư phạm và những giải pháp ứng xử |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2010 |
| 300Physical description | 207 tr. ; 20 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 11300=005 20160223094844.7=008 131121=041 ##$aVIe=082 ##$a370.15 $bNG450A103=100 ##$aNgô Trần Ái=245 ##$a99 tình huống sư phạm và những giải pháp ứng xử=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục Việt Nam, $c2010=300 ##$a207 tr. ; $c20 cm=653 ##$aTâm lý=653 ##$aTâm lý -- Giáo dục=700 ##$aNguyễn Xuân Đức=700 ##$aTrần Quốc Toàn=841 ##$bKho 1 $j100032889, 100032890, 100032891=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032892, 100032893=LDR 00677nz a2200229n 4500

