Books, monographs & anthologies
Từ điển bách khoa phổ thông toán học : Tập 1
Nikolxki X. M · Hà nội : Giáo dục Việt Nam , 2010
- Publisher
- Hà nội : Giáo dục Việt Nam , 2010
- Physical description
- 454 pages
- Dewey classification
- 503
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 11291 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 503 N309X. |
| 100Main entry – personal name | Nikolxki X. M. |
| 245Title statement | Từ điển bách khoa phổ thông toán học : Tập 1 |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Giáo dục Việt Nam , 2010 |
| 300Physical description | 454 tr. ; 27 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 11291=041 ##$aVie=082 ##$a503 $bN309X.=100 ##$aNikolxki X. M.=245 ##$aTừ điển bách khoa phổ thông toán học : $pTập 1=250 ##$a1=260 ##$aHà nội : $bGiáo dục Việt Nam , $c2010=300 ##$a454 tr. ; $c27 cm=653 ##$aToán -- Đại số=653 ##$aToán -- Giải tích toán học=653 ##$aToán -- Hình học=653 ##$aToán -- Số học=653 ##$aToán -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100032854, 100032855=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032856, 100032857, 100032858=LDR 00686nz a2200217n 4500
