Books, monographs & anthologies
Xác suất & thống kê toán , Bài giảng & bài tập
Nguyễn Thành Cả · Hà Nội : Lao Động , 2010
- Publisher
- Hà Nội : Lao Động , 2010
- Physical description
- 432 pages
- Dewey classification
- 519
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 11254 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Mar 2017, 10:57 |
| 008Fixed-length data elements | 131126 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519 NG527C100 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thành Cả |
| 245Title statement | Xác suất & thống kê toán , Bài giảng & bài tập / Nguyễn Thành Cả |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Lao Động , 2010 |
| 300Physical description | 432 tr. ; 21 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 11254=005 20170308105751.0=008 131126=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bNG527C100=100 1#$aNguyễn Thành Cả=245 10$aXác suất & thống kê toán , $nBài giảng & bài tập / $cNguyễn Thành Cả=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bLao Động , $c2010=300 ##$a432 tr. ; $c21 cm=650 #4$aToán học $xThống kê.=650 #4$aToán học $xXác suất.=841 ##$bKho 1 $j100032676, 100032677=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032678, 100032679, 100032680=LDR 00658nz a2200217n 4500

