Books, monographs & anthologies
Giáo trình thống kê kinh tế : Statistics for business and economics
Hà Văn Sơn · Hà Nội : Thống Kê, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê, 2010
- Physical description
- 383 pages
- Dewey classification
- 519.5
- Subjects
- Thống kê--Kinh tếToán--Kinh tế
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 11248 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Mar 2017, 10:25 |
| 008Fixed-length data elements | 131126 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519.5 H100S463 |
| 100Main entry – personal name | Hà Văn Sơn |
| 245Title statement | Giáo trình thống kê kinh tế : ứng dụng trong kinh doanh và kinh tế = Statistics for business and economics / Hà Văn Sơn |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2010 |
| 300Physical description | 383 tr. ; 24 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 11248=005 20170308102526.9=008 131126=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a519.5 $bH100S463=100 1#$aHà Văn Sơn=245 10$aGiáo trình thống kê kinh tế : $bứng dụng trong kinh doanh và kinh tế = $bStatistics for business and economics / $cHà Văn Sơn=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2010=300 ##$a383 tr. ; $c24 cm=653 ##$aThống kê $xKinh tế=653 ##$aToán $xKinh tế=841 ##$bKho 1 $j100032647, 100032648=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032649, 100032650, 100032651=LDR 00696nz a2200217n 4500

