Books, monographs & anthologies
Giáo trình tối ưu hóa = Optimization
Bùi Phúc Trung, ThS.Vũ Thị Bích Liên, TS.Nguyễn Thị Ngọc Thanh · Hà Nội : Thống Kê , 2010
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2010
- Physical description
- 176 pages
- Dewey classification
- 510
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 11223 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Feb 2017, 10:18 |
| 008Fixed-length data elements | 151023 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 510 B510TR513 |
| 100Main entry – personal name | Bùi Phúc Trung |
| 245Title statement | Giáo trình tối ưu hóa = Optimization / TS.Bùi Phúc Trung, TS.Nguyễn Thị Ngọc Thanh, ThS. Vũ Thị Bích Liên |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2010 |
| 300Physical description | 176 tr. ; 23.5 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 11223=005 20170210101822.1=008 151023=041 ##$aVie=044 ##$avm=082 0#$a510 $bB510TR513=100 1#$aBùi Phúc Trung=245 10$aGiáo trình tối ưu hóa = $bOptimization / $cTS.Bùi Phúc Trung, TS.Nguyễn Thị Ngọc Thanh, ThS. Vũ Thị Bích Liên=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2010=300 ##$a176 tr. ; $c23.5 cm=650 #0$aMathematical optimization.=650 #4$aToán tối ưu.=700 1#$aThS.Vũ Thị Bích Liên.=700 1#$aTS.Nguyễn Thị Ngọc Thanh.=841 ##$bKho 1 $j100032531, 100032532, 100032533=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032534, 100032535=LDR 00779nz a2200241n 4500

