Books, monographs & anthologiesSổ tay địa danh Kiên Giang
Anh Động · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010
- Physical description
- 340 pages
- ISBN
- 604-62-0291-2
- Dewey classification
- 915.9703
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 11215 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 604-62-0291-2 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 915.9703 A107Đ455 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Anh Động |
|---|
| 245Title statement | Sổ tay địa danh Kiên Giang |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010 |
|---|
| 300Physical description | 340 tr. ; 21 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Địa danh -- Việt nam
- Địa danh -- Việt nam -- Kiên Giang
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 12 fields =001 11215=020 ##$a604-62-0291-2=041 ##$aVie=082 ##$a915.9703 $bA107Đ455=100 #1$aAnh Động=245 ##$aSổ tay địa danh Kiên Giang=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội, $c2010=300 ##$a340 tr. ; $c21 cm=653 ##$aĐịa danh -- Việt nam=653 ##$aĐịa danh -- Việt nam -- Kiên Giang=841 ##$bKho Hóc Môn $j100032501=LDR 00622nam a2200181 4500