Books, monographs & anthologiesKuko: Malhagi - Tukki: Hàn Quốc ngữ: Nghe - Nói Lớp 3
Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc · Seoul : Kukchong Gyogwaso , 1997
- Publisher
- Seoul : Kukchong Gyogwaso , 1997
- Physical description
- 96 pages
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 1116 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 11 Nov 2014, 09:05 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 141111 |
|---|
| 041Language code | Kor |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 V662 |
|---|
| 100Main entry – personal name | Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc |
|---|
| 245Title statement | Kuko: Malhagi - Tukki: Hàn Quốc ngữ: Nghe - Nói Lớp 3 |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Seoul : Kukchong Gyogwaso , 1997 |
|---|
| 300Physical description | 96 tr. ; 26 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Tiếng Hàn -- Luyện phát âm
- Tiếng Hàn -- Nói
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 1116=005 20141111090557.0=008 141111=041 ##$aKor=082 ##$a495.78 $bV662=100 ##$aViện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc=245 ##$aKuko: Malhagi - Tukki: Hàn Quốc ngữ: Nghe - Nói Lớp 3=250 ##$a1=260 ##$aSeoul : $bKukchong Gyogwaso , $c1997=300 ##$a96 tr. ; $c26 cm=653 ##$aTiếng Hàn -- Luyện phát âm=653 ##$aTiếng Hàn -- Nói=841 ##$bKho Hóc Môn $j100003890=LDR 00574nz a2200193n 4500