Books, monographs & anthologiesTừ điển tiếng Việt
Ban biên soạn chuyên từ điển : New Era · TPHCM : Hồng Đức, 2010
- Publisher
- TPHCM : Hồng Đức, 2010
- Physical description
- 1802 pages
- Dewey classification
- 495.23
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 10699 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 18 Oct 2018, 14:45 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 20181018 |
|---|
| 041Language code | Vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.23 N207E206 |
|---|
| 110Main entry – corporate name | Ban biên soạn chuyên từ điển : New Era |
|---|
| 245Title statement | Từ điển tiếng Việt / Ban biên soạn chuyên từ điển : New Era. |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Hồng Đức, 2010 |
|---|
| 300Physical description | 1802 tr. ; 24 cm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Tiếng Việt
- Từ điển -- Tiếng Việt
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 14 fields =001 10699=005 20181018144535.000=008 20181018=041 ##$aVie=082 ##$a495.23 $bN207E206=110 ##$aBan biên soạn chuyên từ điển : New Era=245 ##$aTừ điển tiếng Việt / $cBan biên soạn chuyên từ điển : New Era.=260 ##$aTPHCM : $bHồng Đức, $c2010=300 ##$a1802 tr. ; $c24 cm=653 ##$aTiếng Việt=653 ##$aTừ điển -- Tiếng Việt=841 ##$bKho 1 $j100031635=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031636=LDR 00616nz a2200193n 4500