Books, monographs & anthologies
Từ điển Nhật - Việt, Việt - Nhật
Kamiya, Taeko, Taeko · Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2006
- Physical description
- 1487 pages
- Dewey classification
- 495.63
- Subjects
- Từ điển NhậtTừ điển Tiếng Việt
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10696 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Oct 2018, 13:47 |
| 008Fixed-length data elements | 20180416 |
| 041Language code | Jap |
| 082Dewey Decimal call number | 495.63 K104-I |
| 100Main entry – personal name | Kamiya, Taeko |
| 245Title statement | Từ điển Nhật - Việt, Việt - Nhật / Taeko Kamiya. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2006 |
| 300Physical description | 1487 tr. ; 24 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Taeko |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10696=005 20181018134745.000=008 20180416=041 1#$aJap=082 0#$a495.63 $bK104-I=100 0#$aKamiya, Taeko=245 10$aTừ điển Nhật - Việt, Việt - Nhật / $cTaeko Kamiya.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTừ điển Bách Khoa , $c2006=300 ##$a1487 tr. ; $c24 cm=650 #4$aTừ điển Nhật $bTừ điển Tiếng Việt=650 #4$aTừ điển Tiếng Việt $bTừ điển Nhật=700 0#$aTaeko=841 ##$bKho 1 $j100031632=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031633, 100031634=LDR 00732nz a2200241n 4500
