Books, monographs & anthologies
345 câu trắc nghiệm tri thức Việt tổng quát
Trần Đình Ba, Triệu Thị Xuyến · Hà Nội : Quân đội Nhân Dân , 2009
- Publisher
- Hà Nội : Quân đội Nhân Dân , 2009
- Physical description
- 212 pages
- Dewey classification
- 390
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10644 |
| 005Date and time of latest transaction | 1 Apr 2016, 13:36 |
| 008Fixed-length data elements | 160401 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 390 TR121B100 |
| 100Main entry – personal name | Trần Đình Ba |
| 245Title statement | 345 câu trắc nghiệm tri thức Việt tổng quát |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Quân đội Nhân Dân , 2009 |
| 300Physical description | 212 tr. ; 21 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Triệu Thị Xuyến |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10644=005 20160401133659.8=008 160401=041 ##$aVie=082 ##$a390 $bTR121B100=100 ##$aTrần Đình Ba=245 ##$a345 câu trắc nghiệm tri thức Việt tổng quát=260 ##$aHà Nội : $bQuân đội Nhân Dân , $c2009=300 ##$a212 tr. ; $c21 cm=653 ##$aLịch sử -- Việt nam=653 ##$aPhong tục,lễ nghi -- Việt Nam=653 ##$aVăn hóa -- Việt Nam=700 ##$aTriệu Thị Xuyến=841 ##$bKho 1 $j100031696, 100031697=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031698, 100031699=LDR 00674nz a2200217n 4500

