Reference materials per course syllabus
Các phương pháp sáng tạo = : Review of creativity methods, Tập 6
Phan, Dũng · TPHCM : Trẻ , 2010
- Publisher
- TPHCM : Trẻ , 2010
- Physical description
- 348 pages
- Dewey classification
- 001.4
- Subjects
- Phương pháp luận sáng tạo
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10641 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Nov 2023, 10:14 |
| 008Fixed-length data elements | 151204 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 001.4 PH105D |
| 100Main entry – personal name | Phan, Dũng |
| 245Title statement | Các phương pháp sáng tạo = : Review of creativity methods, Tập 6 / Phan Dũng |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2010 |
| 300Physical description | 348tr. : ảnh minh họa ; 24 cm |
| 526Study program information note |
|
| 653Index term – uncontrolled | Phương pháp luận sáng tạo |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 10641=005 20231128101448.000=008 151204=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a001.4 $bPH105D=100 1#$aPhan, Dũng=245 10$aCác phương pháp sáng tạo = : $bReview of creativity methods, $pTập 6 / $cPhan Dũng=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2010=300 ##$a348tr. : $bảnh minh họa ; $c24 cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bPhương pháp luận sáng tạo, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bPhương pháp luận sáng tạo, $iĐCCT - 2019=653 ##$aPhương pháp luận sáng tạo=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aPhương pháp luận sáng tạo=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100031680, 100031681=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100031677, 100031678, 100031679=LDR 01030nz a2200265n 4500

