Books, monographs & anthologies
Từ điển tiếng lóng & những thành ngữ thông tục ngữ Mỹ Việt : Dictionary of American - Vietnamese slang and colloqual expressions
Bùi, Phụng · TPHCM : Văn hóa Sài Gòn, 2006
- Publisher
- TPHCM : Văn hóa Sài Gòn, 2006
- Physical description
- 684 pages
- Dewey classification
- 423.1
- Subjects
- Tiếng Anh -- Thành ngữ
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10587 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Oct 2015, 08:59 |
| 008Fixed-length data elements | 151016 |
| 041Language code | Eng |
| 082Dewey Decimal call number | 423.1 B510PH513 |
| 100Main entry – personal name | Bùi, Phụng |
| 245Title statement | Từ điển tiếng lóng & những thành ngữ thông tục ngữ Mỹ Việt = Dictionary of American - Vietnamese slang and colloqual expressions / Bùi Phụng |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Văn hóa Sài Gòn, 2006 |
| 300Physical description | 684tr. ; 24cm |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Anh -- Thành ngữ |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10587=005 20151016085928.8=008 151016=041 0#$aEng=082 ##$a423.1 $bB510PH513=100 0#$aBùi, Phụng=245 10$aTừ điển tiếng lóng & những thành ngữ thông tục ngữ Mỹ Việt = $bDictionary of American - Vietnamese slang and colloqual expressions / $cBùi Phụng=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bVăn hóa Sài Gòn, $c2006=300 ##$a684tr. ; $c24cm=650 #0$aTiếng Anh -- Thành ngữ=841 ##$bKho 1 $j100031985, 100031986=LDR 00615nz a2200181n 4500

