Books, monographs & anthologies
Các ngành nghề Việt Nam
Vũ Ngọc Khánh · Hà Nội : Thanh Niên, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên, 2010
- Physical description
- 226 pages
- Dewey classification
- 330.9597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10552 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Sep 2015, 14:31 |
| 008Fixed-length data elements | 150924 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 330.9597 V500KH107 |
| 100Main entry – personal name | Vũ Ngọc Khánh |
| 245Title statement | Các ngành nghề Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên, 2010 |
| 300Physical description | 226 tr. ; 21 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10552=005 20150924143119.7=008 150924=041 ##$aVie=082 ##$a330.9597 $bV500KH107=100 ##$aVũ Ngọc Khánh=245 ##$aCác ngành nghề Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $aThanh Niên, $c2010=300 ##$a226 tr. ; $c21 cm=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=653 ##$aLàng nghề -- Việt Nam=653 ##$aVăn hóa -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100031502, 100031503, 100031504=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031505, 100031506=LDR 00624nz a2200217n 4500

