Books, monographs & anthologies
Tiếng anh thực dụng : Hướng dẫn hướng sơ yếu lý lịch
Thanh Hà · Hà Nội : Hồng Đức, 2010
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2010
- Physical description
- 159 pages
- Dewey classification
- 650.14
- Subjects
- Xin việc
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10531 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Mar 2017, 13:34 |
| 008Fixed-length data elements | 170314 |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 650.14 TH107H100 |
| 100Main entry – personal name | Thanh Hà |
| 245Title statement | Tiếng anh thực dụng : Hướng dẫn hướng sơ yếu lý lịch / Thanh Hà |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức , 2010 |
| 300Physical description | 159 tr. ; 21cm |
| 653Index term – uncontrolled | Xin việc |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10531=005 20170314133457.0=008 170314=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a650.14 $bTH107H100=100 0#$aThanh Hà=245 10$aTiếng anh thực dụng : $bHướng dẫn hướng sơ yếu lý lịch / $cThanh Hà=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2010=300 ##$a159 tr. ; $c21cm=653 ##$aXin việc=841 ##$bKho 1 $j100031402=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031398, 100031399, 100031400, 100031401=LDR 00595nz a2200205n 4500
