Reference materials per course syllabus
Truyền thông giao tiếp trong kinh doanh để hội nhập toàn cầu
Nguyễn, Hữu Thân · Hà nội : Thống Kê , 2009
- Publisher
- Hà nội : Thống Kê , 2009
- Physical description
- 564 pages
- Dewey classification
- 658.8
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10525 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Oct 2023, 17:37 |
| 008Fixed-length data elements | 120824 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658.8 NG527TH121 |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Hữu Thân |
| 245Title statement | Truyền thông giao tiếp trong kinh doanh để hội nhập toàn cầu / Nguyễn Hữu Thân. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Thống Kê , 2009 |
| 300Physical description | 564 tr. ; 24 cm |
| 526Study program information note | Quan hệ quốc tế, Hội nhập xung đột văn hóa, ĐCCT-2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 10525=005 20231025173702.000=008 120824=041 0#$aVie=082 04$a658.8 $bNG527TH121=100 1#$aNguyễn, Hữu Thân=245 10$aTruyền thông giao tiếp trong kinh doanh để hội nhập toàn cầu / $cNguyễn Hữu Thân.=250 ##$a1=260 ##$aHà nội : $bThống Kê , $c2009=300 ##$a564 tr. ; $c24 cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bHội nhập xung đột văn hóa, $iĐCCT-2019=650 #0$aGiáo dục -- Kỹ năng=650 #0$aGiao tiếp -- Kinh doanh=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aHội nhập xung đột văn hoá=841 ##$bKho 1 $j100031571, 100031572, 100031573=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031574, 100031575=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100031574, 100031575=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100031571, 100031572, 100031573=LDR 00985nz a2200265n 4500

