Undergraduate theses
Xử lý, gom cụm văn bản tiếng Việt
Trương Thanh Điền, Huỳnh Ngọc Tín, Nguyễn Quốc Huy · TPHCM : HUFLIT , 2009
- Publisher
- TPHCM : HUFLIT , 2009
- Physical description
- 75 pages
- Dewey classification
- 005.133
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10416 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Oct 2023, 11:59 |
| 008Fixed-length data elements | 231028syyyy vn |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.133 TR561Đ305 |
| 100Main entry – personal name | Trương Thanh Điền |
| 245Title statement | Xử lý, gom cụm văn bản tiếng Việt |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : HUFLIT , 2009 |
| 300Physical description | 75tr. ; 30 cm + CD |
| 502Dissertation note | Khóa luận tốt nghiệp - Ngành Công nghệ thông tin , Mã số 7480201, Khoa Công Nghệ Thông Tin |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location | Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) 101000889 |
| 999Collection | Undergraduate theses |
=001 10416=005 20231028115910.000=008 231028syyyy vn=041 ##$aVie=082 ##$a005.133 $bTR561Đ305=100 ##$aTrương Thanh Điền=245 ##$aXử lý, gom cụm văn bản tiếng Việt=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHUFLIT , $c2009=300 ##$a75tr. ; $c30 cm + $eCD=502 ##$aKhóa luận tốt nghiệp - Ngành Công nghệ thông tin , Mã số 7480201, Khoa Công Nghệ Thông Tin=653 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Tin học=653 ##$aMáy tính -- Thuật toán -- SOM=700 ##$aHuỳnh Ngọc Tín $eHướng dẫn=700 ##$aNguyễn Quốc Huy=841 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án $j101000889=852 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) $j101000889=LDR 00931nz a2200241n 4500

