Books, monographs & anthologies
Văn hóa và ngôn ngữ phương Đông
Mai Ngọc Chừ · Hà Nội : Phương Đông , 2009
- Publisher
- Hà Nội : Phương Đông , 2009
- Physical description
- 545 pages
- Dewey classification
- 306.4
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10355 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Dec 2015, 09:02 |
| 008Fixed-length data elements | 151216 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 306.4 M103CH550 |
| 100Main entry – personal name | Mai Ngọc Chừ |
| 245Title statement | Văn hóa và ngôn ngữ phương Đông |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Phương Đông , 2009 |
| 300Physical description | 545 tr. ; 24 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10355=005 20151216090240.7=008 151216=041 ##$aVie=082 ##$a306.4 $bM103CH550=100 ##$aMai Ngọc Chừ=245 ##$aVăn hóa và ngôn ngữ phương Đông=260 ##$aHà Nội : $bPhương Đông , $c2009=300 ##$a545 tr. ; $c24 cm=653 ##$aNgôn ngữ -- Phương Đông=653 ##$aTiếng Việt=653 ##$aVăn hóa -- Phương Đông=841 ##$bKho 1 $j100031169, 100031170=841 ##$bKho Hóc Môn $j100031171, 100031172, 100031173=LDR 00616nz a2200205n 4500

