Books, monographs & anthologies
Tiếng Hàn cho người nước ngoài : nói tiếng hàn dành cho người nước ngoài
Seoul : Hanyang, 2009
- Publisher
- Seoul : Hanyang, 2009
- Physical description
- 325 pages
- ISBN
- 89-7218-354-9
- Dewey classification
- 495.78
- Subjects
- Tiếng Hàn -- Nói
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10304 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Sep 2013, 14:18 |
| 008Fixed-length data elements | 130913 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 89-7218-354-9 |
| 041Language code | Kor |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 T306H105 |
| 245Title statement | Tiếng Hàn cho người nước ngoài : nói tiếng hàn dành cho người nước ngoài |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Seoul : Hanyang, 2009 |
| 300Physical description | 325 tr. ; 26 cm |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Hàn -- Nói |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10304=005 20130913141822.9=008 130913=020 ##$a89-7218-354-9=041 ##$aKor=082 ##$a495.78 $bT306H105=245 ##$aTiếng Hàn cho người nước ngoài : nói tiếng hàn dành cho người nước ngoài=260 ##$aSeoul : $bHanyang, $c2009=300 ##$a325 tr. ; $c26 cm=653 ##$aTiếng Hàn -- Nói=841 ##$bKho 1 $j100031040=LDR 00494nam a2200169 4500

