Books, monographs & anthologies
Thương lượng học
Ngô Công Thành · Hà nội : Lao động , 2009
- Publisher
- Hà nội : Lao động , 2009
- Physical description
- 69 pages
- Dewey classification
- 658
- Subjects
- Quản trị -- Đàm phán
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10267 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Nov 2013, 10:27 |
| 008Fixed-length data elements | 131125 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658 NG450TH107 |
| 100Main entry – personal name | Ngô Công Thành |
| 245Title statement | Thương lượng học |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà nội : Lao động , 2009 |
| 300Physical description | 69 tr. ; 21 cm |
| 653Index term – uncontrolled | Quản trị -- Đàm phán |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10267=005 20131125102739.1=008 131125=041 ##$aVie=082 ##$a658 $bNG450TH107=100 ##$aNgô Công Thành=245 ##$aThương lượng học=250 ##$a1=260 ##$aHà nội : $bLao động , $c2009=300 ##$a69 tr. ; $c21 cm=653 ##$aQuản trị -- Đàm phán=841 ##$bKho 1 $j100030909=841 ##$bKho Hóc Môn $j100030908, 100030910, 100030911, 100030912=LDR 00534nz a2200193n 4500
