Core textbooks per course syllabus
Quản trị hành chính văn phòng : Administrative Office Management
Vương Thị Kim Thanh · Hà Nội : Thống Kê, 2009
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê, 2009
- Physical description
- 429 pages
- Dewey classification
- 651.3
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10051 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Dec 2025, 10:57 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 651.3 V561TH107 |
| 100Main entry – personal name | Vương Thị Kim Thanh |
| 245Title statement | Quản trị hành chính văn phòng = Administrative Office Management / Vương Thị Kim Thanh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2009 |
| 300Physical description | 429 trang ; 24cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 10051=005 20251208105725.000=008 120822=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a651.3 $bV561TH107=100 1#$aVương Thị Kim Thanh=245 10$aQuản trị hành chính văn phòng = $bAdministrative Office Management / $cVương Thị Kim Thanh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2009=300 ##$a429 trang ; $c24cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bHệ thống các tuyến điểm du lịch Việt Nam & luật du lịch, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bQuản trị hành chánh văn phòng , $iĐCCT-2019-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bQuản trị hành chánh văn phòng, $iĐCCT-2021-2023=526 0#$aNhật Bản học, $bHệ thống các tuyến điểm du lịch Việt Nam & luật du lịch, $iĐCCT - 2019=650 #0$aOffice management=650 #4$aQuản lý văn phòng=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aHệ thống các tuyến điểm du lịch Việt Nam & luật du lịch=722 ##$aNghiệp vụ quản trị văn phòng và thư ký=722 ##$aQuản trị hành chánh văn phòng=722 ##$aQuản trị hành chính văn phòng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100047711=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100030473, 100030474, 100030476=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100030475, 100047710=LDR 01707nz a2200385n 4500

