Books, monographs & anthologiesGoukaku dekisu Nihongo nouryoku shiken 2 kyu, Để làm tốt bài thi trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 2
Ie Misako · Tokyo : ALC, 1999
- Publisher
- Tokyo : ALC, 1999
- Physical description
- 103 pages
- ISBN
- 4-7574-0930-9
- Dewey classification
- 495.6
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 10029 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 4-7574-0930-9 |
|---|
| 041Language code | Jap |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.6 G435D201 |
|---|
| 245Title statement | Goukaku dekisu Nihongo nouryoku shiken 2 kyu = Để làm tốt bài thi trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 2 |
|---|
| 250Edition statement | 5 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tokyo : ALC, 1999 |
|---|
| 300Physical description | 103tr. ; 27 cm + 2CD |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Tiếng Nhật -- Kanji
- Tiếng Nhật -- Thi chứng chỉ
|
|---|
| 700Added entry – personal name | Ie Misako |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 13 fields =001 10029=020 ##$a4-7574-0930-9=041 ##$aJap=082 ##$a495.6 $bG435D201=245 ##$aGoukaku dekisu Nihongo nouryoku shiken 2 kyu = $pĐể làm tốt bài thi trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 2=250 ##$a5=260 ##$aTokyo : $bALC, $c1999=300 ##$a103tr. ; $c27 cm + $e2CD=653 ##$aTiếng Nhật -- Kanji=653 ##$aTiếng Nhật -- Thi chứng chỉ=700 ##$aIe Misako=841 ##$bKho 1 $j100030345=LDR 00587nam a2200181 4500