Books, monographs & anthologies
Goukaku dekisu Nihongo nouryoku shiken 3,4 kyu, Để làm tốt bài thi trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 3,4
Furuichi Yumiko, Ie Misako · Tokyo : ALC, 1992
- Publisher
- Tokyo : ALC, 1992
- Physical description
- 139 pages
- ISBN
- 4-7574-1003-9
- Dewey classification
- 495.6
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10028 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 4-7574-1003-9 |
| 041Language code | Jap |
| 082Dewey Decimal call number | 495.6 G435D201 |
| 245Title statement | Goukaku dekisu Nihongo nouryoku shiken 3,4 kyu = Để làm tốt bài thi trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 3,4 |
| 250Edition statement | 6 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tokyo : ALC, 1992 |
| 300Physical description | 139tr.+ 31 tr. trả lời ; 27 cm + 2CD |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10028=020 ##$a4-7574-1003-9=041 ##$aJap=082 ##$a495.6 $bG435D201=245 ##$aGoukaku dekisu Nihongo nouryoku shiken 3,4 kyu = $pĐể làm tốt bài thi trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 3,4=250 ##$a6=260 ##$aTokyo : $bALC, $c1992=300 ##$a139tr.+ 31 tr. trả lời ; $c27 cm + $e2CD=653 ##$aTiếng Nhật -- Kanji=653 ##$aTiếng Nhật -- Thi chứng chỉ=700 ##$aFuruichi Yumiko=700 ##$aIe Misako=841 ##$bKho 1 $j100030346=LDR 00644nam a2200193 4500
