Books, monographs & anthologies
Nihongo nouryoku shiken 1 kyu ni desu Juuyoo tango shuu, Tuyển tập từ đơn quan trọng xuất hiện trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 1
Tokyo : ALC, 1993
- Publisher
- Tokyo : ALC, 1993
- Physical description
- 273 pages
- ISBN
- 4-8723-4253-6
- Dewey classification
- 495.6
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10023 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Sep 2026, 10:01 |
| 008Fixed-length data elements | 260917syyyy vn |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 4-8723-4253-6 |
| 041Language code | Jap |
| 082Dewey Decimal call number | 495.6 N301-O |
| 245Title statement | Nihongo nouryoku shiken 1 kyu ni desu Juuyoo tango shuu = Tuyển tập từ đơn quan trọng xuất hiện trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 1 |
| 250Edition statement | 17 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tokyo : ALC, 1993 |
| 300Physical description | 273tr. ; 18 cm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100030335 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10023=005 20260917100155.000=008 260917syyyy vn=020 ##$a4-8723-4253-6=041 ##$aJap=082 ##$a495.6 $bN301-O=245 ##$aNihongo nouryoku shiken 1 kyu ni desu Juuyoo tango shuu = $pTuyển tập từ đơn quan trọng xuất hiện trong kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 1=250 ##$a17=260 ##$aTokyo : $bALC, $c1993=300 ##$a273tr. ; $c18 cm=653 ##$aTiếng Nhật -- Kanji=653 ##$aTiếng Nhật -- Thi chứng chỉ=841 ##$bKho 1 $j100030335=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100030335=LDR 00735nam a2200205 4500
