Books, monographs & anthologies
Nihongo nouryoku shiken goukahu e no michi 2 kyu taisaku mogi test, Phương pháp vượt qua kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 2
Okamoto Noriko · Tokyo : ALC, 2004
- Publisher
- Tokyo : ALC, 2004
- Physical description
- 157 pages
- ISBN
- 4-7574-0808-1
- Dewey classification
- 495.6
- Subjects
- Tiếng Nhật -- Thi chứng chỉ
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 10021 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Mar 2019, 14:59 |
| 008Fixed-length data elements | 20190320 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 4-7574-0808-1 |
| 041Language code | Jap |
| 082Dewey Decimal call number | 495.6 N309N435 |
| 245Title statement | Nihongo nouryoku shiken goukahu e no michi 2 kyu taisaku mogi test =, Phương pháp vượt qua kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 2 |
| 250Edition statement | 5 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tokyo : ALC, 2004 |
| 300Physical description | 157tr. ; 21 cm + 4 CD: 400000864, 400000832, 400000791, 400000874 |
| 653Index term – uncontrolled | Tiếng Nhật -- Thi chứng chỉ |
| 700Added entry – personal name | Okamoto Noriko |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 10021=005 20190320145901.000=008 20190320=020 ##$a4-7574-0808-1=041 ##$aJap=082 ##$a495.6 $bN309N435=245 ##$aNihongo nouryoku shiken goukahu e no michi 2 kyu taisaku mogi test =, $pPhương pháp vượt qua kỳ thi năng lực Nhật ngữ cấp độ 2=250 ##$a5=260 ##$aTokyo : $bALC, $c2004=300 ##$a157tr. ; $c21 cm + $e4 CD: 400000864, 400000832, 400000791, 400000874=653 ##$aTiếng Nhật -- Thi chứng chỉ=700 ##$aOkamoto Noriko=841 ##$bKho 1 $j100030340=LDR 00660nam a2200193 4500
